Is it serious?
A: How you come along?
B: I'm sorry but my wife has a cold
A: That's too bad. I'm sorry to hear that
B: Is it serious?
B: No, just a little fever and coughing
A: I hope she gets well soon
B: Thank you
Một số từ vựng:
_ Serious: nghiêm trọng
=> Is it seriuos? : có nặng không vậy?
_ Have a cold: cảm
=> Have a fever: sốt
Have a backache: đau lưng
Have a headache: đau đầu
_ Coughing: ho
_ That's too bad: câu này sử dụng khi nghe hoặc thấy điều gì không tốt: như nghe bạn bị ốm, nghe tin bạn gặp tai nạn....
Bài viết có nhiều thiếu sót. Hi vọng nhận được sự góp ý của các bạn. Các đoạn hội thoại sau sẽ cố gắng kèm theo audio